coffee blight
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đốm lá cà phê (bệnh tàn lụi lá): Một loại bệnh thực vật gây hại cho cây cà phê, thường làm cho lá bị đốm, héo úa và rụng sớm, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coffee plantation was severely damaged by coffee blight. (Vườn cà phê bị thiệt hại nặng nề do bệnh đốm lá cà phê.)
- Farmers are looking for ways to prevent coffee blight. (Các nông dân đang tìm cách ngăn ngừa bệnh tàn lụi lá cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an outbreak of coffee blight": một đợt bùng phát bệnh đốm lá cà phê.
- The region is facing an outbreak of coffee blight. (Khu vực này đang đối mặt với một đợt bùng phát bệnh đốm lá cà phê.)
"resistant to coffee blight": kháng bệnh đốm lá cà phê.
- This new coffee variety is resistant to coffee blight. (Giống cà phê mới này có khả năng kháng bệnh đốm lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee rust (n): bệnh gỉ sắt cà phê (một loại bệnh nấm hại khác trên cây cà phê).
- Plant blight (n): bệnh tàn lụi/thối hỏng cây trồng (từ chung chỉ các bệnh làm cây héo úa, chết).
Từ đồng nghĩa
- Coffee leaf blight: bệnh tàn lụi lá cà phê.
- Leaf spot disease on coffee plants: bệnh đốm lá trên cây cà phê.
Noun
- bệnh đốm lá cà phê (bệnh tàn lụi lá).